trại chủ

trại chủ

Ông trại chủ đang dắt một con ngựa ra khỏi chuồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm chủ một trại: "trại chủ" chỉ người sở hữu hoặc quản lý một trại, thường trại chăn nuôi, trồng trọt hoặc trại sản xuất quy mô nhỏ.
    • Người chủ trang trại: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nông thôn, "trại chủ" người đứng đầu một cơ sở sản xuất nông nghiệp, trách nhiệm điều hành quyết định các hoạt động trong trại.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy người chủ của một trại lớn, nhiều đất đai để sản xuất.)
  • (Người quản lý trại có nghĩa vụ giám sát điều hành công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trại chủ thời phong kiến": chỉ người sở hữu trại trong chế độ phong kiến, thường quyền lực địa vị xã hội.

    • Trại chủ thời phong kiến thường địa chủ giàu có. (Họ những người nắm giữ tài sản lao động trong trại.)
  • "trại chủ hiện đại": người quản lý trang trại trong nền kinh tế thị trường.

    • Trại chủ hiện đại phải am hiểu kỹ thuật nông nghiệp thị trường. (Họ cần kiến thức để tối ưu hóa sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủ trại (danh từ): cách nói tương tự, nhấn mạnh vai trò sở hữu.

    • Chủ trại quyết định mua thêm máy móc. (Người làm chủ trại đưa ra quyết định đầu .)
  • Trại viên (danh từ): người lao động hoặc sống trong trại, không phải chủ.

    • Các trại viên làm việc dưới sự chỉ đạo của trại chủ. (Họ nhân công trong trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chủ trang trại: người sở hữu trang trại, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Điền chủ: người sở hữu ruộng đất lớn, nét nghĩa tương tự nhưng thiên về đất canh tác hơn trại.
Thành ngữ liên quan
  • Làm trại chủ, ăn trại chủ: thành ngữ chỉ việc hưởng lợi từ vị thế quản lý.
    • Anh ta chỉ thích làm trại chủ, ăn trại chủ không chịu khó lao động. (Anh ta muốn hưởng quyền lợi không làm việc thực sự.)

Từ chứa "trại chủ"